Tỉnh Sơn La

75 đơn vị hành chính cấp xã

Tỉnh Sơn La có 75 đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập năm 2025, gồm phường, xã và đặc khu. Diện tích 14.108,89 km², dân số 1.404.587 người. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ, kèm mã đơn vị hành chính và mã bưu chính (zip code) của từng đơn vị.

Mã ĐVHC
14
Diện tích
14.108,89 km²
Dân số
1.404.587 người
Cơ cấu
75 ĐVHC (08 phường, 67 xã)
Sáp nhập từ
giữ nguyên
Trung tâm hành chính
giữ nguyên
Địa chỉ trụ sở
Khu quảng trường Tây Bắc, Phường Chiềng Cơi, Tỉnh Sơn La
Điện thoại
(0212) 3852010
Bản đồ
Xem trên Google Maps (tìm theo địa chỉ)

Danh sách 75 phường, xã, đặc khu

Xã Bắc Yên03856 · 34606Xã Bình Thuận03724 · 34335Xã Bó Sinh04171 · 34412Phường Chiềng An03664 · 34107Phường Chiềng Cơi03670 · 34111Xã Chiềng Hặc04078 · 34666Xã Chiềng Hoa03850 · 34218Xã Chiềng Khoong04204 · 34407Xã Chiềng Khương04222 · 34422Xã Chiềng La03754 · 34307Xã Chiềng Lao03814 · 34210Xã Chiềng Mai04132 · 34520Xã Chiềng Mung04123 · 34513Xã Chiềng Sại03892 · 34618Phường Chiềng Sinh03679 · 34116Xã Chiềng Sơ04195 · 34417Xã Chiềng Sơn03985 · 34718Xã Chiềng Sung04108 · 34510Xã Co Mạ03781 · 34325Xã Đoàn Kết04000 · 34709Xã Gia Phù03922 · 34916Xã Huổi Một04210 · 34419Xã Kim Bon03961 · 34921Xã Long Hẹ03763 · 34322Xã Lóng Phiêng04096 · 34667Xã Lóng Sập04045 · 34717Xã Mai Sơn04105 · 34528Phường Mộc Châu03980 · 34725Phường Mộc Sơn03979 · 34721Xã Muổi Nọi03799 · 34334Xã Mường Bám03760 · 34324Xã Mường Bang03943 · 34932Xã Mường Bú03847 · 34216Xã Mường Chanh04117 · 34516Xã Mường Chiên03688 · 34256Xã Mường Cơi03907 · 34908Xã Mường É03727 · 34318Xã Mường Giôn03694 · 34266Xã Mường Hung04219 · 34421Xã Mường Khiêng03757 · 34311Xã Mường La03808 · 34222Xã Mường Lầm04183 · 34411Xã Mường Lạn04246 · 34463Xã Mường Lèo04240 · 34460Xã Mường Sại03712 · 34264Xã Nậm Lầu03784 · 34332Xã Nậm Ty04186 · 34409Xã Ngọc Chiến03820 · 34208Xã Pắc Ngà03871 · 34611Xã Phiêng Cằm04144 · 34518Xã Phiêng Khoài04099 · 34664Xã Phiêng Pằn04159 · 34524Xã Phù Yên03910 · 34933Xã Púng Bánh04228 · 34458Xã Quỳnh Nhai03703 · 34267Xã Song Khủa04006 · 34812Xã Sông Mã04168 · 34406Xã Sốp Cộp04231 · 34456Xã Suối Tọ03901 · 34910Xã Tà Hộc04136 · 34508Xã Tạ Khoa03880 · 34616Xã Tà Xùa03868 · 34607Xã Tân Phong03970 · 34930Xã Tân Yên03997 · 34711Phường Thảo Nguyên03982 · 34722Xã Thuận Châu03721 · 34306Phường Tô Hiệu03646 · 34112Xã Tô Múa04018 · 34815Xã Tường Hạ03958 · 34923Xã Vân Hồ04048 · 34806Phường Vân Sơn04033 · 34724Xã Xím Vàng03862 · 34609Xã Xuân Nha04057 · 34818Xã Yên Châu04075 · 34656Xã Yên Sơn04087 · 34662

Xem trên bản đồ

Mở Tỉnh Sơn La trên bản đồ tra cứu