Tỉnh Phú Thọ

148 đơn vị hành chính cấp xã

Tỉnh Phú Thọ có 148 đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập năm 2025, gồm phường, xã và đặc khu. Diện tích 9.361,42 km², dân số 4.022.493 người. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ, kèm mã đơn vị hành chính và mã bưu chính (zip code) của từng đơn vị.

Mã ĐVHC
25
Diện tích
9.361,42 km²
Dân số
4.022.493 người
Cơ cấu
148 ĐVHC (15 phường, 133 xã)
Sáp nhập từ
tỉnh Vĩnh Phúc, tỉnh Hòa Bình và tỉnh Phú Thọ
Trung tâm hành chính
Phú Thọ (cũ)
Địa chỉ trụ sở
Đường Trần Phú, phường Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
Điện thoại
(0210) 3846647
Bản đồ
Xem trên Google Maps (tìm theo địa chỉ)

Danh sách 148 phường, xã, đặc khu

Xã An Bình05425 · 36818Xã An Nghĩa05395 · 36822Phường Âu Cơ07948 · 35906Xã Bản Nguyên08527 · 35266Xã Bằng Luân07996 · 35313Xã Bao La05245 · 36418Xã Bình Nguyên08935 · 15820Xã Bình Phú08275 · 35222Xã Bình Tuyền08944 · 15822Xã Bình Xuyên08950 · 15819Xã Cẩm Khê08341 · 35606Xã Cao Dương05047 · 36272Xã Cao Phong05089 · 36506Xã Cao Sơn04876 · 36322Xã Chân Mộng08038 · 35331Xã Chí Đám07999 · 35308Xã Chí Tiên08218 · 35721Xã Cự Đồng08614 · 35825Xã Đà Bắc04831 · 36306Xã Đại Đình08923 · 15308Xã Đại Đồng05347 · 36637Xã Dân Chủ08254 · 35225Xã Đan Thượng08071 · 35414Xã Đạo Trù08914 · 15309Xã Đào Xá08662 · 35860Xã Đoan Hùng07969 · 35306Xã Đồng Lương08431 · 35630Xã Đông Thành08209 · 35727Xã Đức Nhàn04846 · 36326Xã Dũng Tiến05086 · 36935Xã Hạ Hòa08053 · 35406Xã Hải Lựu08782 · 15512Xã Hiền Lương08110 · 35420Xã Hiền Quan08443 · 35962Phường Hòa Bình04795 · 36122Xã Hoàng An08896 · 15220Xã Hoàng Cương08203 · 35720Xã Hội Thịnh08905 · 15214Xã Hợp Kim05068 · 36936Xã Hợp Lý08770 · 15414Xã Hùng Việt08416 · 35632Xã Hương Cần08632 · 35823Xã Hy Cương08515 · 35114Xã Khả Cửu08635 · 35814Xã Kim Bôi04978 · 36925Phường Kỳ Sơn04894 · 36121Xã Lạc Lương05362 · 36711Xã Lạc Sơn05266 · 36635Xã Lạc Thủy05392 · 36821Xã Lai Đồng08560 · 35561Xã Lâm Thao08494 · 35256Xã Lập Thạch08761 · 15406Xã Liên Châu09064 · 15715Xã Liên Hòa08812 · 15409Xã Liên Minh08227 · 35733Xã Liên Sơn04960 · 36275Xã Long Cốc08620 · 35569Xã Lương Sơn04924 · 36256Xã Mai Châu05200 · 36406Xã Mai Hạ05251 · 36423Xã Minh Đài08593 · 35571Xã Minh Hòa08338 · 35521Xã Mường Bi05158 · 36581Xã Mường Động05014 · 36934Xã Mường Hoa05134 · 36583Xã Mường Thàng05116 · 36519Xã Mường Vang05287 · 36636Xã Nật Sơn04990 · 36937Xã Ngọc Sơn05329 · 36624Xã Nguyệt Đức09052 · 15722Xã Nhân Nghĩa05290 · 36615Phường Nông Trang07894 · 35120Xã Pà Cò05212 · 36414Phường Phong Châu07954 · 35907Xã Phú Khê08398 · 35623Xã Phú Mỹ08236 · 35214Xã Phù Ninh08230 · 35220Phường Phú Thọ07942 · 35916Phường Phúc Yên08740 · 15916Xã Phùng Nguyên08521 · 35262Xã Quảng Yên08173 · 35707Xã Quy Đức04873 · 36327Xã Quyết Thắng05323 · 36619Xã Sơn Đông08866 · 15421Xã Sơn Lương08296 · 35523Xã Sông Lô08848 · 15523Xã Tam Đảo08911 · 15313Xã Tam Dương08869 · 15219Xã Tam Dương Bắc08872Xã Tam Hồng09043 · 15712Xã Tam Nông08434 · 35976Xã Tam Sơn08824 · 15506Phường Tân Hòa04792 · 36111Xã Tân Lạc05128 · 36580Xã Tân Mai05206 · 36429Xã Tân Pheo04849 · 36310Xã Tân Sơn08566 · 35573Xã Tây Cốc08023 · 35319Xã Tề Lỗ09040 · 15711Xã Thái Hòa08788 · 15412Xã Thanh Ba08152 · 35706Phường Thanh Miếu07909 · 35107Xã Thanh Sơn08542 · 35806Xã Thanh Thủy08674 · 35856Xã Thịnh Minh04897 · 36127Xã Thổ Tang09112 · 15612Xã Thọ Văn08479 · 35971Phường Thống Nhất04828 · 36118Xã Thu Cúc08545 · 35559Xã Thung Nai05092 · 36511Xã Thượng Cốc05293 · 36618Xã Thượng Long08323 · 35516Xã Tiên Lữ08842 · 15424Xã Tiên Lương08344 · 35614Xã Tiền Phong04891 · 36321Xã Toàn Thắng05191 · 36582Xã Trạm Thản08245 · 35216Xã Trung Sơn08311 · 35514Xã Tu Vũ08686 · 35867Xã Vân Bán08377 · 35618Xã Văn Lang08134 · 35426Xã Văn Miếu08611 · 35812Phường Vân Phú07918 · 35118Xã Vân Sơn05152 · 36568Xã Vạn Xuân08467 · 35958Phường Việt Trì07900 · 35129Xã Vĩnh An09079 · 15636Xã Vĩnh Chân08143 · 35429Xã Vĩnh Hưng09100 · 15635Xã Vĩnh Phú09154 · 15631Phường Vĩnh Phúc08716 · 15115Xã Vĩnh Thành09106 · 15637Xã Vĩnh Tường09076 · 15606Phường Vĩnh Yên08707 · 15116Xã Võ Miếu08584 · 35810Xã Xuân Đài08590 · 35564Phường Xuân Hòa08746 · 15910Xã Xuân Lãng08971 · 15821Xã Xuân Lũng08500 · 35260Xã Xuân Viên08305 · 35509Xã Yên Kỳ08113 · 35436Xã Yên Lạc09025 · 15706Xã Yên Lãng08773 · 15524Xã Yên Lập08290 · 35506Xã Yên Phú05305 · 36607Xã Yên Sơn08656 · 35819Xã Yên Thủy05353 · 36719Xã Yên Trị05386 · 36716

Xem trên bản đồ

Mở Tỉnh Phú Thọ trên bản đồ tra cứu