Tỉnh Vĩnh Long

124 đơn vị hành chính cấp xã

Tỉnh Vĩnh Long có 124 đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập năm 2025, gồm phường, xã và đặc khu. Diện tích 6.243,18 km², dân số 4.257.581 người. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ, kèm mã đơn vị hành chính và mã bưu chính (zip code) của từng đơn vị.

Mã ĐVHC
86
Diện tích
6.243,18 km²
Dân số
4.257.581 người
Cơ cấu
124 ĐVHC (19 phường, 105 xã)
Sáp nhập từ
tỉnh Bến Tre, tỉnh Trà Vinh và tỉnh Vĩnh Long
Trung tâm hành chính
Vĩnh Long (cũ)
Địa chỉ trụ sở
Số 88 Võ Văn Kiệt, Khóm 3, phường Long Châu, tỉnh Vĩnh Long
Điện thoại
(0270) 3825531
Bản đồ
Xem trên Google Maps (tìm theo địa chỉ)

Danh sách 124 phường, xã, đặc khu

Xã An Bình29584 · 85211Xã An Định28957 · 86514Xã An Hiệp29158 · 86823Phường An Hội28777 · 86106Xã An Ngãi Trung29143 · 86819Xã An Phú Tân29317 · 87311Xã An Qui29224 · 86923Xã An Trường29275 · 87213Xã Ba Tri29110 · 86806Xã Bảo Thạnh29125 · 86809Phường Bến Tre28789 · 86123Xã Bình Đại29050 · 86706Phường Bình Minh29771 · 85514Xã Bình Phú29287 · 87219Xã Bình Phước29638 · 85815Xã Cái Ngang29728 · 85323Xã Cái Nhum29641 · 85806Phường Cái Vồn29770 · 85506Xã Càng Long29266 · 87206Xã Cầu Kè29308 · 87306Xã Cầu Ngang29416 · 87806Xã Châu Hòa28996 · 86609Xã Châu Hưng29083 · 86719Xã Châu Thành29374 · 87906Xã Chợ Lách28870 · 86306Xã Đại An29491 · 87520Xã Đại Điền29194 · 86912Xã Đôn Châu29497 · 87708Xã Đông Hải29536 · 87712Xã Đồng Khởi28945 · 86523Phường Đông Thành29812 · 85513Phường Duyên Hải29512 · 87613Xã Giao Long28807 · 86213Xã Giồng Trôm28984 · 86606Xã Hàm Giang29489 · 87521Xã Hiệp Mỹ29455 · 87821Xã Hiếu Phụng29701 · 85716Xã Hiếu Thành29713 · 85724Xã Hòa Bình29830 · 85615Xã Hòa Hiệp29734 · 85308Xã Hòa Minh29410 · 87918Phường Hòa Thuận29398 · 87118Xã Hùng Hòa29362 · 87414Xã Hưng Khánh Trung28901 · 86317Xã Hưng Mỹ29407 · 87908Xã Hưng Nhượng29044 · 86626Xã Hương Mỹ28981 · 86522Xã Lộc Thuận29077 · 86713Phường Long Châu29551 · 85118Phường Long Đức29263 · 87115Xã Long Hiệp29506 · 87508Xã Long Hồ29602 · 85206Xã Long Hòa29413 · 87919Xã Long Hữu29518 · 87609Xã Long Thành29513 · 87706Xã Long Vĩnh29533 · 87711Xã Lục Sĩ Thành29857 · 85618Xã Lương Hòa28987 · 86613Xã Lương Phú28993 · 86615Xã Lưu Nghiệp Anh29476 · 87514Xã Mỏ Cày28903 · 86506Xã Mỹ Chánh Hòa29122 · 86830Xã Mỹ Long29419 · 87807Xã Mỹ Thuận29788 · 85408Xã Ngãi Tứ29767 · 85321Xã Ngũ Lạc29530 · 87710Phường Nguyệt Hóa29254 · 87117Xã Nhị Long29302 · 87207Xã Nhị Trường29446 · 87815Xã Nhơn Phú29623 · 85813Xã Nhuận Phú Tân28948 · 86415Xã Phong Thạnh29329 · 87314Phường Phú Khương28756 · 86111Xã Phú Phụng28879 · 86314Xã Phú Quới29611 · 85216Phường Phú Tân28858 · 86112Xã Phú Thuận29062 · 86718Xã Phú Túc28810 · 86222Phường Phước Hậu29557 · 85119Xã Phước Long29020 · 86619Xã Phước Mỹ Trung28915 · 86406Xã Quới An29668 · 85708Xã Quới Điền29191 · 86910Xã Quới Thiện29677 · 85722Phường Sơn Đông28783 · 86113Xã Song Lộc29386 · 87915Xã Song Phú29740 · 85314Xã Tam Bình29719 · 85306Xã Tam Ngãi29335 · 87310Xã Tân An29278 · 87215Phường Tân Hạnh29593 · 85120Xã Tân Hào29029 · 86623Xã Tân Hòa29371 · 87413Xã Tân Long Hội29653 · 85818Xã Tân Lược29785 · 85414Phường Tân Ngãi29566 · 85114Xã Tân Phú28840 · 86227Xã Tân Quới29800 · 85406Xã Tân Thành Bình28921 · 86409Xã Tân Thủy29167 · 86828Xã Tân Xuân29137 · 86811Xã Tập Ngãi29365 · 87407Xã Tập Sơn29467 · 87511Phường Thanh Đức29590 · 85117Xã Thạnh Hải29221 · 86921Xã Thạnh Phong29227 · 86920Xã Thạnh Phú29182 · 86906Xã Thạnh Phước29104 · 86723Xã Thành Thới28969 · 86524Xã Thạnh Trị29089 · 86710Xã Thới Thuận29107 · 86725Xã Tiên Thủy28861 · 86225Xã Tiểu Cần29341 · 87406Xã Trà Côn29836 · 85611Xã Trà Cú29461 · 87506Xã Trà Ôn29821 · 85606Phường Trà Vinh29242 · 87116Xã Trung Hiệp29683 · 85712Xã Trung Ngãi29698 · 85719Xã Trung Thành29659 · 85714Phường Trường Long Hòa29516 · 87612Xã Vinh Kim29431 · 87809Xã Vĩnh Thành28894 · 86311Xã Vĩnh Xuân29845 · 85609

Xem trên bản đồ

Mở Tỉnh Vĩnh Long trên bản đồ tra cứu