Tỉnh Quảng Trị

78 đơn vị hành chính cấp xã

Tỉnh Quảng Trị có 78 đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập năm 2025, gồm phường, xã và đặc khu. Diện tích 12.699,99 km², dân số 1.870.844 người. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ, kèm mã đơn vị hành chính và mã bưu chính (zip code) của từng đơn vị.

Mã ĐVHC
44
Diện tích
12.699,99 km²
Dân số
1.870.844 người
Cơ cấu
78 ĐVHC (01 đặc khu, 08 phường, 69 xã)
Sáp nhập từ
tỉnh Quảng Bình và tỉnh Quảng Trị
Trung tâm hành chính
Quảng Bình (cũ)
Địa chỉ trụ sở
06 Hùng Vương, phường Đồng Hới, tỉnh Quảng Trị
Điện thoại
(0233) 3852501
Bản đồ
Xem trên Google Maps (tìm theo địa chỉ)

Danh sách 78 phường, xã, đặc khu

Xã A Dơi19483 · 48526Xã Ái Tử19669 · 48726Phường Ba Đồn19009 · 47306Xã Ba Lòng19567 · 48612Phường Bắc Gianh19066 · 47322Xã Bắc Trạch19126 · 47212Xã Bến Hải19501 · 48328Xã Bến Quan19366 · 48423Xã Bố Trạch19141 · 47237Xã Cam Hồng19255 · 47835Xã Cam Lộ19597 · 48206Xã Cồn Tiên19537 · 48327Xã Cửa Tùng19414 · 48419Xã Cửa Việt19496 · 48319Xã Đakrông19564 · 48608Xã Dân Hóa18904 · 47613Xã Diên Sanh19681 · 48906Phường Đông Hà19333 · 48115Phường Đồng Hới18880 · 47122Xã Đồng Lê18949 · 47506Phường Đồng Sơn18871 · 47110Phường Đồng Thuận18859 · 47123Xã Đông Trạch19159 · 47236Xã Gio Linh19495 · 48306Xã Hải Lăng19702 · 48927Xã Hiếu Giang19603 · 48215Xã Hòa Trạch19033 · 47426Xã Hoàn Lão19111 · 47206Xã Hướng Hiệp19555 · 48607Xã Hướng Lập19435 · 48510Xã Hướng Phùng19441 · 48512Xã Khe Sanh19429 · 48506Đặc khu Cồn Cỏ19742 · 48956Xã Kim Điền18922 · 47623Xã Kim Ngân19318 · 47840Xã Kim Phú18943 · 47624Xã La Lay19594 · 48620Xã Lao Bảo19432 · 48515Xã Lệ Ninh19246 · 47839Xã Lệ Thủy19249 · 47834Xã Lìa19489 · 48523Xã Minh Hóa18901 · 47622Xã Mỹ Thủy19741 · 48926Xã Nam Ba Đồn19075 · 47323Xã Nam Cửa Việt19639 · 48728Phường Nam Đông Hà19351 · 48116Xã Nam Gianh19093 · 47324Xã Nam Hải Lăng19735 · 48928Xã Nam Trạch19198 · 47238Xã Ninh Châu19225 · 47722Xã Phong Nha19138 · 47232Xã Phú Trạch19021 · 47427Xã Quảng Ninh19207 · 47721Xã Quảng Trạch19057 · 47424Phường Quảng Trị19360 · 48811Xã Sen Ngư19288 · 47836Xã Tà Rụt19588 · 48617Xã Tân Gianh19051 · 47428Xã Tân Lập19462 · 48517Xã Tân Mỹ19291 · 47837Xã Tân Thành18919 · 47610Xã Thượng Trạch19147 · 47230Xã Triệu Bình19645 · 48727Xã Triệu Cơ19654 · 48711Xã Triệu Phong19624 · 48725Xã Trung Thuần19030 · 47425Xã Trường Ninh19237 · 47723Xã Trường Phú19309 · 47838Xã Trường Sơn19204 · 47720Xã Tuyên Bình18991 · 47529Xã Tuyên Hóa18997 · 47530Xã Tuyên Lâm18958 · 47527Xã Tuyên Phú18985 · 47528Xã Tuyên Sơn18952 · 47526Xã Vĩnh Định19699 · 48929Xã Vĩnh Hoàng19372 · 48429Xã Vĩnh Linh19363 · 48428Xã Vĩnh Thủy19405 · 48424

Xem trên bản đồ

Mở Tỉnh Quảng Trị trên bản đồ tra cứu