Tỉnh Hà Tĩnh

69 đơn vị hành chính cấp xã

Tỉnh Hà Tĩnh có 69 đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập năm 2025, gồm phường, xã và đặc khu. Diện tích 5.994,85 km², dân số 1.623.061 người. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ, kèm mã đơn vị hành chính và mã bưu chính (zip code) của từng đơn vị.

Mã ĐVHC
42
Diện tích
5.994,85 km²
Dân số
1.623.061 người
Cơ cấu
69 ĐVHC (09 phường, 60 xã)
Sáp nhập từ
giữ nguyên
Trung tâm hành chính
giữ nguyên
Địa chỉ trụ sở
Số 19 đường Nguyễn Tất Thành - phường Thành Sen - tỉnh Hà Tĩnh
Điện thoại
(02393) 857.717
Bản đồ
Xem trên Google Maps (tìm theo địa chỉ)

Danh sách 69 phường, xã, đặc khu

Phường Bắc Hồng Lĩnh18115 · 45612Xã Cẩm Bình18685 · 46117Xã Cẩm Duệ18739 · 46120Xã Cẩm Hưng18736 · 46124Xã Cẩm Lạc18748 · 46127Xã Cẩm Trung18742 · 46131Xã Cẩm Xuyên18673 · 46106Xã Can Lộc18406 · 45329Xã Cổ Đạm18394 · 45519Xã Đan Hải18364 · 45526Xã Đông Kinh18586 · 45239Xã Đồng Lộc18484 · 45325Xã Đồng Tiến18619 · 45125Xã Đức Đồng18304 · 45731Xã Đức Minh18244 · 45736Xã Đức Quang18262 · 45734Xã Đức Thịnh18277 · 45735Xã Đức Thọ18229 · 45706Xã Gia Hanh18466 · 45321Phường Hà Huy Tập18652 · 45124Xã Hà Linh18502 · 46011Phường Hải Ninh18781 · 46219Phường Hoành Sơn18832 · 46220Xã Hồng Lộc18409 · 45410Xã Hương Bình18523 · 46016Xã Hương Đô18550 · 46007Xã Hương Khê18496 · 46006Xã Hương Phố18532 · 46028Xã Hương Sơn18133 · 45838Xã Hương Xuân18544 · 46022Xã Kim Hoa18223 · 45829Xã Kỳ Anh18775 · 46327Xã Kỳ Hoa18814 · 46217Xã Kỳ Khang18790 · 46313Xã Kỳ Lạc18838 · 46326Xã Kỳ Thượng18844 · 46323Xã Kỳ Văn18787 · 46315Xã Kỳ Xuân18766 · 46308Xã Lộc Hà18568 · 45413Xã Mai Hoa18322 · 45918Xã Mai Phụ18583 · 45417Phường Nam Hồng Lĩnh18118 · 45613Xã Nghi Xuân18352 · 45525Xã Phúc Trạch18547 · 46026Xã Sơn Giang18184 · 45822Xã Sơn Hồng18160 · 45835Xã Sơn Kim 118196 · 45836Xã Sơn Kim 218199 · 45837Xã Sơn Tây18172 · 45833Xã Sơn Tiến18163 · 45820Phường Sông Trí18754 · 46218Xã Thạch Hà18562 · 45206Xã Thạch Khê18604 · 45211Xã Thạch Lạc18628 · 45213Xã Thạch Xuân18667 · 45234Phường Thành Sen18073 · 45122Xã Thiên Cầm18676 · 46109Xã Thượng Đức18328 · 45919Xã Tiên Điền18373 · 45506Xã Toàn Lưu18634 · 45237Phường Trần Phú18100 · 45123Xã Trường Lưu18436 · 45330Xã Tứ Mỹ18202 · 45839Xã Tùng Lộc18418 · 45310Xã Việt Xuyên18601 · 45238Xã Vũ Quang18313 · 45906Phường Vũng Áng18823 · 46221Xã Xuân Lộc18481 · 45324Xã Yên Hòa18682 · 46112

Xem trên bản đồ

Mở Tỉnh Hà Tĩnh trên bản đồ tra cứu