Thành phố Hải Phòng

114 đơn vị hành chính cấp xã

Thành phố Hải Phòng có 114 đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập năm 2025, gồm phường, xã và đặc khu. Diện tích 3.194,73 km², dân số 4.664.124 người. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ, kèm mã đơn vị hành chính và mã bưu chính (zip code) của từng đơn vị.

Mã ĐVHC
31
Diện tích
3.194,73 km²
Dân số
4.664.124 người
Cơ cấu
114 ĐVHC (02 đặc khu, 45 phường, 67 xã)
Sáp nhập từ
thành phố Hải Phòng và tỉnh Hải Dương
Trung tâm hành chính
Hải Phòng (cũ)
Địa chỉ trụ sở
Tòa nhà B, Trung tâm Chính trị - Hành chính thành phố, phường Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
Điện thoại
(0225) 080.31253
Bản đồ
Xem trên Google Maps (tìm theo địa chỉ)

Danh sách 114 phường, xã, đặc khu

Phường Ái Quốc10660 · 03122Phường An Biên11407 · 04707Phường An Dương11581 · 04422Phường An Hải11617 · 04423Xã An Hưng11674 · 04523Xã An Khánh11668 · 04524Xã An Lão11629 · 04506Phường An Phong11593 · 04424Xã An Phú10645 · 03557Xã An Quang11647 · 04525Xã An Thành10792 · 03327Xã An Trường11635 · 04526Phường Bắc An Phụ10678 · 03434Xã Bắc Thanh Miện11254 · 03775Phường Bạch Đằng11473 · 04318Xã Bình Giang10966 · 03724Xã Cẩm Giang10888 · 03606Xã Cẩm Giàng10903 · 03626Xã Chấn Hưng11806 · 05230Phường Chí Linh10546 · 03527Xã Chí Minh11131 · 03907Phường Chu Văn An10549 · 03526Xã Đại Sơn11086 · 03912Phường Đồ Sơn11455 · 05014Phường Đông Hải11411 · 04815Xã Đường An10972 · 03725Phường Dương Kinh11692 · 04912Xã Gia Lộc10999 · 03656Xã Gia Phúc11050 · 03657Phường Gia Viên11359 · 04213Xã Hà Bắc10816 · 03232Xã Hà Đông10882 · 03234Xã Hà Nam10843 · 03233Xã Hà Tây10846 · 03231Phường Hải An11413 · 04814Phường Hải Dương10525 · 03127Xã Hải Hưng11257 · 03776Phường Hòa Bình11533 · 04308Phường Hồng An11602 · 04118Phường Hồng Bàng11311 · 04117Xã Hồng Châu11218 · 03837Xã Hợp Tiến10615 · 03564Phường Hưng Đạo11689 · 04907Xã Hùng Thắng11809 · 05224Xã Kẻ Sặt10945 · 03706Đặc khu Bạch Long Vĩ11948 · 05506Đặc khu Cát Hải11914 · 05418Xã Khúc Thừa Dụ11224 · 03835Phường Kiến An11443 · 04616Xã Kiến Hải11749 · 05126Xã Kiến Hưng11728 · 05115Xã Kiến Minh11725 · 05125Xã Kiến Thụy11680 · 05124Xã Kim Thành10804 · 03328Phường Kinh Môn10675 · 03431Xã Lạc Phượng11140 · 03924Xã Lai Khê10756 · 03312Phường Lê Chân11383 · 04721Phường Lê Đại Hành10603 · 03531Phường Lê Ích Mộc11506 · 04346Phường Lê Thanh Nghị10532 · 03112Phường Lưu Kiếm11488 · 04330Xã Mao Điền10930 · 03625Xã Nam An Phụ10705 · 03437Phường Nam Đồ Sơn11737 · 05013Phường Nam Đồng10837 · 03121Xã Nam Sách10606 · 03556Xã Nam Thanh Miện11284 · 03778Phường Nam Triệu11542 · 04345Xã Nghi Dương11713 · 05127Phường Ngô Quyền11329 · 04219Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm11911 · 05336Phường Nguyễn Đại Năng10744 · 03432Xã Nguyên Giáp11146 · 03928Xã Nguyễn Lương Bằng11242 · 03777Phường Nguyễn Trãi10552 · 03529Phường Nhị Chiểu10714 · 03436Xã Ninh Giang11203 · 03806Phường Phạm Sư Mạnh10726 · 03435Phường Phù Liễn11446 · 04617Xã Phú Thái10750 · 03306Xã Quyết Thắng11761 · 05229Xã Tân An11167 · 03836Phường Tân Hưng10537 · 03120Xã Tân Kỳ11113 · 03916Xã Tân Minh11779 · 05217Phường Thạch Khôi11002 · 03119Xã Thái Tân10642 · 03570Phường Thành Đông10507 · 03128Xã Thanh Hà10813 · 03206Xã Thanh Miện11239 · 03756Phường Thiên Hương11557 · 04338Xã Thượng Hồng10993 · 03726Phường Thủy Nguyên11560 · 04344Xã Tiên Lãng11755 · 05206Xã Tiên Minh11791 · 05218Phường Trần Hưng Đạo10570 · 03528Phường Trần Liễu10729 · 03433Phường Trần Nhân Tông10573 · 03530Xã Trần Phú10633 · 03566Xã Trường Tân11065 · 03679Xã Tứ Kỳ11074 · 03906Phường Tứ Minh10891 · 03126Xã Tuệ Tĩnh10909 · 03627Phường Việt Hòa10543 · 03125Xã Việt Khê11503 · 04343Xã Vĩnh Am11887 · 05337Xã Vĩnh Bảo11824 · 05306Xã Vĩnh Hải11875 · 05319Xã Vĩnh Hòa11848 · 05314Xã Vĩnh Lại11164 · 03834Xã Vĩnh Thịnh11836 · 05338Xã Vĩnh Thuận11842 · 05339Xã Yết Kiêu11020 · 03665

Xem trên bản đồ

Mở Thành phố Hải Phòng trên bản đồ tra cứu