Thành phố Hà Nội

126 đơn vị hành chính cấp xã

Thành phố Hà Nội có 126 đơn vị hành chính cấp xã sau sáp nhập năm 2025, gồm phường, xã và đặc khu. Diện tích 3.359,77 km², dân số 8.807.523 người. Bảng dưới đây liệt kê đầy đủ, kèm mã đơn vị hành chính và mã bưu chính (zip code) của từng đơn vị.

Mã ĐVHC
01
Diện tích
3.359,77 km²
Dân số
8.807.523 người
Cơ cấu
126 ĐVHC (51 phường và 75 xã)
Sáp nhập từ
giữ nguyên
Trung tâm hành chính
giữ nguyên
Địa chỉ trụ sở
HC 01 Khu A – Khu đô thị mới Dương Nội, phường Dương Nội, quận Hà Đông, Hà Nội
Điện thoại
(0243) 38253536
Bản đồ
Xem trên Google Maps (tìm theo địa chỉ)

Danh sách 126 phường, xã, đặc khu

Xã An Khánh09877 · 13219Phường Ba Đình00004 · 11120Xã Ba Vì09700 · 12629Phường Bạch Mai00292 · 11618Xã Bất Bạt09676 · 12638Xã Bát Tràng00577 · 12423Xã Bình Minh10126 · 13512Phường Bồ Đề00118 · 11813Phường Cầu Giấy00166 · 11314Xã Chương Dương10237 · 13632Phường Chương Mỹ10015 · 13438Xã Chuyên Mỹ10330 · 13926Xã Cổ Đô09634 · 12614Phường Cửa Nam00082 · 11018Xã Đa Phúc00430 · 12232Phường Đại Mỗ00637 · 12010Xã Đại Thanh00664 · 12523Xã Đại Xuyên10342 · 13930Xã Dân Hòa10180 · 13521Xã Đan Phượng09784 · 13007Phường Định Công00316 · 11717Xã Đoài Phương09616 · 12723Xã Đông Anh00454 · 12306Phường Đống Đa00235 · 11527Phường Đông Ngạc00602 · 11909Xã Dương Hòa09856 · 13227Phường Dương Nội09886 · 12114Xã Gia Lâm00565 · 12428Phường Giảng Võ00025 · 11110Xã Hạ Bằng09982 · 13117Phường Hà Đông09556 · 12123Phường Hai Bà Trưng00256 · 11626Xã Hát Môn09772 · 12810Xã Hòa Lạc09988 · 13131Xã Hòa Phú10096 · 13427Xã Hòa Xá10417 · 13836Xã Hoài Đức09832 · 13226Phường Hoàn Kiếm00070 · 11024Phường Hoàng Liệt00337 · 11719Phường Hoàng Mai00331 · 11720Phường Hồng Hà00097 · 11025Xã Hồng Sơn10465 · 13718Xã Hồng Vân10210 · 13611Xã Hưng Đạo09931 · 13325Xã Hương Sơn10489 · 13723Phường Khương Đình00364 · 11410Phường Kiến Hưng09552 · 12121Xã Kiều Phú09910 · 13327Xã Kim Anh00382 · 12234Phường Kim Liên00229 · 11520Phường Láng00199 · 11528Xã Liên Minh09787 · 13023Phường Lĩnh Nam00328 · 11709Phường Long Biên00145 · 11814Xã Mê Linh09022 · 12923Xã Minh Châu09661 · 12608Xã Mỹ Đức10441 · 13728Xã Nam Phù00685 · 12524Phường Nghĩa Đô00160 · 11307Phường Ngọc Hà00008 · 11119Xã Ngọc Hồi00679 · 12516Xã Nội Bài00433 · 12233Phường Ô Chợ Dừa00190 · 11511Xã Ô Diên09817 · 13022Xã Phú Cát09952 · 13314Phường Phú Diễn00619 · 11916Xã Phù Đổng00541 · 12413Phường Phú Lương09568 · 12120Xã Phú Nghĩa10030 · 13411Phường Phú Thượng00091 · 11210Xã Phú Xuyên10273 · 13906Xã Phúc Lộc09739 · 12829Phường Phúc Lợi00136 · 11817Xã Phúc Sơn10459 · 13729Xã Phúc Thịnh00466 · 12331Xã Phúc Thọ09715 · 12806Xã Phượng Dực10279 · 13921Phường Phương Liệt00352 · 11412Xã Quảng Bị10072 · 13432Xã Quang Minh08974 · 12907Xã Quảng Oai09619 · 12637Xã Quốc Oai09895 · 13306Xã Sóc Sơn00376 · 12206Xã Sơn Đồng09871 · 13224Phường Sơn Tây09574 · 12721Xã Suối Hai09694 · 12639Xã Tam Hưng10144 · 13510Phường Tây Hồ00103 · 11214Phường Tây Mỗ00634 · 12009Xã Tây Phương10003 · 13130Phường Tây Tựu00613 · 11914Xã Thạch Thất09955 · 13129Phường Thanh Liệt00643 · 12510Xã Thanh Oai10114 · 13527Xã Thanh Trì00640 · 12522Phường Thanh Xuân00367 · 11417Xã Thiên Lộc00493 · 12332Xã Thư Lâm00475 · 12330Xã Thuận An00562 · 12429Phường Thượng Cát00598 · 11912Xã Thượng Phúc10231 · 13635Xã Thường Tín10183 · 13606Xã Tiến Thắng08995 · 12912Xã Trần Phú10081 · 13423Xã Trung Giã00385 · 12210Phường Từ Liêm00592 · 12016Phường Tùng Thiện09604 · 12722Phường Tương Mai00322 · 11715Xã Ứng Hòa10402 · 13837Xã Ứng Thiên10369 · 13835Xã Vân Đình10354 · 13806Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám00226 · 11508Xã Vật Lại09664 · 12620Phường Việt Hưng00127 · 11806Phường Vĩnh Hưng00301 · 11712Xã Vĩnh Thanh00508 · 12333Phường Vĩnh Tuy00283 · 11622Phường Xuân Đỉnh00611 · 11908Xã Xuân Mai10045 · 13417Phường Xuân Phương00622 · 12008Xã Yên Bài09706 · 12630Phường Yên Hòa00175 · 11312Xã Yên Lãng08980 · 12924Phường Yên Nghĩa09562 · 12116Phường Yên Sở00340 · 11707Xã Yên Xuân04930 · 13132

Xem trên bản đồ

Mở Thành phố Hà Nội trên bản đồ tra cứu